trưởng ty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, lãnh đạo một cơ quan chuyên môn cấp tỉnh: "Trưởng ty" là chức danh dành cho người đứng đầu một "ty" - đơn vị hành chính chuyên môn tương đương với sở ngày nay, trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm trưởng ty. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu cơ quan chuyên môn đó.)
- Trưởng ty giáo dục chủ trì cuộc họp. (Người đứng đầu cơ quan giáo dục cấp tỉnh chủ trì cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trưởng ty" là một thuật ngữ hành chính được sử dụng phổ biến trong hệ thống quản lý nhà nước trước đây. Chức danh này tương đương với "Giám đốc Sở" trong hệ thống hiện nay.
- Chức trách của một trưởng ty rất nặng nề. (Trách nhiệm của người đứng đầu một cơ quan chuyên môn cấp tỉnh rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Giám đốc Sở (n): Chức danh tương đương với "trưởng ty" trong hệ thống hành chính hiện nay.
- Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.
- Phó trưởng ty (n): Người giữ chức vụ phó, hỗ trợ cho trưởng ty.
- Phó trưởng ty phụ trách chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Người đứng đầu cơ quan chuyên môn cấp tỉnh: Cách diễn đạt mô tả chức năng.
- Thủ trưởng cơ quan chuyên môn: Cách gọi chung về người lãnh đạo.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "trưởng ty" hiện nay ít được dùng trong văn bản hành chính chính thức do sự thay đổi về mô hình tổ chức. Thay vào đó, thuật ngữ "Giám đốc Sở" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản, ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nhắc đến mô hình tổ chức cũ.
- Người đứng đầu một cơ quan chuyên môn trong một tỉnh: Trưởng ty giáo dục.